Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cửa hàng quần áo" (1)

cửa hàng quần áo
phát
Tiếng Anh Danh từclothes shop
Từ vựng của tôi
Tôi mua áo mới ở cửa hàng quần áo.
I buy new clothes at the clothing shop.

swap_horiz Từ liên quan "cửa hàng quần áo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cửa hàng quần áo" (1)

Tôi mua áo mới ở cửa hàng quần áo.
I buy new clothes at the clothing shop.